Phép dịch "Vorschau" thành Tiếng Việt
xem trước là bản dịch của "Vorschau" thành Tiếng Việt.
Vorschau
noun
feminine
ngữ pháp
-
xem trước
Hier ist die Vorschau (falls nicht in eigenem Fenster
Đây là hình xem trước (nếu nó không rời ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorschau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm