Phép dịch "Vorschau" thành Tiếng Việt

xem trước là bản dịch của "Vorschau" thành Tiếng Việt.

Vorschau noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xem trước

    Hier ist die Vorschau (falls nicht in eigenem Fenster

    Đây là hình xem trước (nếu nó không rời ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorschau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorschau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch