Phép dịch "Vorschaubild" thành Tiếng Việt

hình nhỏ, thumbnail image là các bản dịch hàng đầu của "Vorschaubild" thành Tiếng Việt.

Vorschaubild noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình nhỏ

    noun

    Vorschaubild in der FensterleisteComment

    Minh hoạ: hình nhỏ thanh tác vụComment

  • thumbnail image

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorschaubild " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorschaubild" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch