Phép dịch "Vormittag" thành Tiếng Việt

buổi sáng là bản dịch của "Vormittag" thành Tiếng Việt.

Vormittag noun masculine ngữ pháp

Tageszeit zwischen Morgen und Mittag.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • buổi sáng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vormittag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vormittag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch