Phép dịch "Vorort" thành Tiếng Việt
Ngoại ô, ngoại thành, ngoại ô là các bản dịch hàng đầu của "Vorort" thành Tiếng Việt.
Vorort
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Banlieue (franz.) [..]
-
Ngoại ô
Siedlung am Stadtrand einer größeren Stadt
Es ist schwerer jemanden in den Vororten zu beschatten, als in der Stadt.
Thật khó theo đuôi ai đó ở ngoại ô hơn ở thành phố.
-
ngoại thành
Anders gesagt: Wenn in den Vororten auf einer Straße
Như vậy, nói cách khác, nếu đã có một con đường trong ngoại thành
-
ngoại ô
nounEs ist schwerer jemanden in den Vororten zu beschatten, als in der Stadt.
Thật khó theo đuôi ai đó ở ngoại ô hơn ở thành phố.
-
vùng ven đô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm