Phép dịch "Vorlesung" thành Tiếng Việt

bài giảng là bản dịch của "Vorlesung" thành Tiếng Việt.

Vorlesung noun Noun feminine ngữ pháp

Lehrveranstaltung (über)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bài giảng

    noun

    Lehrveranstaltungsform an Hochschulen

    Ihre Vorlesung neulich über die Indianer war echt toll.

    Em muốn nói, em học được rất nhiều về những người da Đỏ ở bài giảng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorlesung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorlesung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch