Phép dịch "Vormundschaft" thành Tiếng Việt
Giám hộ là bản dịch của "Vormundschaft" thành Tiếng Việt.
Vormundschaft
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
-
Giám hộ
Als seine Anwältin übertrage ich mir die vorübergehende Vormundschaft.
Là luật sư của nó, tôi tự xin đảm nhận là người giám hộ tạm thời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vormundschaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm