Phép dịch "vorgestern" thành Tiếng Việt
hôm kia, ngày hôm kia, ngày hôm qua là các bản dịch hàng đầu của "vorgestern" thành Tiếng Việt.
vorgestern
adverb
Am Tag, der vor dem gestrigen liegt.
-
hôm kia
Er ist vorgestern nach London abgereist.
Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.
-
ngày hôm kia
Er ist vorgestern nach London abgereist.
Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.
-
ngày hôm qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vorgestern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm