Phép dịch "Vorhaut" thành Tiếng Việt
bao quy đầu là bản dịch của "Vorhaut" thành Tiếng Việt.
Vorhaut
noun
feminine
ngữ pháp
Präputium (fachsprachlich)
-
bao quy đầu
nounDer Aufenthalt in einer solchen Schule beschränkt sich nicht auf das operative Entfernen der Vorhaut.
Đi học ở những trường như thế không chỉ giản dị là giải phẫu cắt bỏ da bao quy đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorhaut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm