Phép dịch "Vorgarten" thành Tiếng Việt

vườn rau là bản dịch của "Vorgarten" thành Tiếng Việt.

Vorgarten Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vườn rau

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorgarten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorgarten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch