Phép dịch "vorherrschend" thành Tiếng Việt
thịnh là bản dịch của "vorherrschend" thành Tiếng Việt.
vorherrschend
adjective
ngữ pháp
-
thịnh
Die heute vorherrschende, stark ichbezogene Denkweise kann uns zu einer fehlerhaften Bewertung unser selbst verleiten.
Thái độ ích kỷ thịnh hành có thể làm lệch lạc quan điểm của chúng ta về phẩm giá của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vorherrschend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm