Phép dịch "vorherrschend" thành Tiếng Việt

thịnh là bản dịch của "vorherrschend" thành Tiếng Việt.

vorherrschend adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thịnh

    Die heute vorherrschende, stark ichbezogene Denkweise kann uns zu einer fehlerhaften Bewertung unser selbst verleiten.

    Thái độ ích kỷ thịnh hành có thể làm lệch lạc quan điểm của chúng ta về phẩm giá của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vorherrschend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vorherrschend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch