Phép dịch "Vorhang" thành Tiếng Việt
màn, màn cửa là các bản dịch hàng đầu của "Vorhang" thành Tiếng Việt.
Vorhang
noun
masculine
ngữ pháp
um einen Platz
-
màn
nounIch brauche jemanden, der weiß, wann man den Vorhang zuzieht.
Người tôi cần là một người biết kéo màn lại kìa.
-
màn cửa
nounUnd sag Gerrys Fahrern, sie sollen die Vorhänge zuziehen, ja?
Và bảo lái xe của Gerry hạ màn cửa xuống được chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorhang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Vorhang"
Các cụm từ tương tự như "Vorhang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức màn sắt
-
bức màn sắt
Thêm ví dụ
Thêm