Phép dịch "vorher" thành Tiếng Việt

trước, trước khi, trước đây là các bản dịch hàng đầu của "vorher" thành Tiếng Việt.

vorher adverb

In der Vergangenheit.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Etwas, was vorher da war, ist fortgenommen worden.

    Một điều gì đó có ở đó trước đây bây giờ đã bị cất đi rồi.

  • trước khi

    adverb

    Auch wenn es Luft ist, kann sie vorher da gewesen sein.

    Kể cả là khí đi nữa thì có thể nó đã ở đó trước khi bị tắc ruột.

  • trước đây

    adverb

    Etwas, was vorher da war, ist fortgenommen worden.

    Một điều gì đó có ở đó trước đây bây giờ đã bị cất đi rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vorher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vorher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch