Phép dịch "Vorherrschaft" thành Tiếng Việt

khống chế, thao túng, thống trị là các bản dịch hàng đầu của "Vorherrschaft" thành Tiếng Việt.

Vorherrschaft Noun noun feminine ngữ pháp

Die Dominanz einer Gruppe, üblicherweise einer Nation, über andere Gruppen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khống chế

  • thao túng

  • thống trị

    Die jüdischen Führer ärgerten sich über die römische Vorherrschaft und waren bei den Statthaltern nicht gerade beliebt.

    Các tổng đốc La Mã không ưa giới lãnh đạo Do Thái, là những người miễn cưỡng phục tùng quyền thống trị của La Mã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorherrschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorherrschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch