Phép dịch "versterben" thành Tiếng Việt

chết, mất, tử là các bản dịch hàng đầu của "versterben" thành Tiếng Việt.

versterben verb ngữ pháp

über die Klinge springen (lassen) (salopp) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chết

    verb

    Wussten Sie nicht, dass er vor zwei Jahren verstorben ist?

    Bạn không biết, anh ấy đã chết cách đây 2 năm à?

  • mất

    verb

    Sie ist verstorben, als sie ungefähr in Ihrem Alter war.

    Nó đã mất khi cũng tầm tuổi cô.

  • tử

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • qua đời
    • từ trần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versterben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Versterben Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Versterben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Versterben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "versterben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch