Phép dịch "Versteigerung" thành Tiếng Việt
đấu giá, bán đấu giá, sự bán đấu giá là các bản dịch hàng đầu của "Versteigerung" thành Tiếng Việt.
Versteigerung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Vergantung (schweiz. od. veraltet) [..]
-
đấu giá
nounJedes Objekt steht so lange zur Versteigerung, bis die entsprechende Kerze 2,5 Zentimeter abgebrannt ist.
Mỗi món đồ sẽ được đấu giá trong khoảng thời gian cây nến cháy hết 2,5 cm.
-
bán đấu giá
Ich warte auf die Versteigerung!
Nhưng ta sẽ chờ cuộc bán đấu giá.
-
sự bán đấu giá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Versteigerung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Versteigerung"
Thêm ví dụ
Thêm