Phép dịch "Verstauchung" thành Tiếng Việt
Bong gân, bong gân là các bản dịch hàng đầu của "Verstauchung" thành Tiếng Việt.
Verstauchung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Distorsion (fachsprachlich) [..]
-
Bong gân
Verletzung eines Bandes oder einer Gelenkkapsel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verstauchung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
verstauchung
-
bong gân
Thêm ví dụ
Thêm