Phép dịch "Verstauchung" thành Tiếng Việt

Bong gân, bong gân là các bản dịch hàng đầu của "Verstauchung" thành Tiếng Việt.

Verstauchung noun Noun feminine ngữ pháp

Distorsion (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bong gân

    Verletzung eines Bandes oder einer Gelenkkapsel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verstauchung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

verstauchung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bong gân

Thêm

Bản dịch "Verstauchung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch