Phép dịch "Verstopfung" thành Tiếng Việt
Táo bón, táo bón là các bản dịch hàng đầu của "Verstopfung" thành Tiếng Việt.
Verstopfung
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
Obstipation (fachsprachlich) [..]
-
Táo bón
Krankheit
Erklärt die Verstopfung, die Nerven, die Anfälle.
Giải thích cho chứng táo bón thần kinh, cơn co giật.
-
táo bón
Erklärt die Verstopfung, die Nerven, die Anfälle.
Giải thích cho chứng táo bón thần kinh, cơn co giật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verstopfung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm