Phép dịch "verstehen" thành Tiếng Việt
hiểu, biết, thấu hiểu là các bản dịch hàng đầu của "verstehen" thành Tiếng Việt.
verstehen
verb
ngữ pháp
spannen (umgangssprachlich) [..]
-
hiểu
verbNur wenige Leute haben verstanden, was er gesagt hat.
Chỉ ít người hiểu anh ta nói cái gì.
-
biết
verbIch verstehe nicht, was du meinst.
Tôi không biết ý của bạn là gì.
-
thấu hiểu
Es ist eine enorme Herausforderung, sie zu verstehen.
Vì thế, thật khó để thấu hiểu chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verstehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verstehen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Verstehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verstehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "verstehen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói tiếng Lào · nói tiếng Miên
-
tôi không hiểu
-
hiểu
-
lòng · tinh thần · trí óc
Thêm ví dụ
Thêm