Phép dịch "versteckt" thành Tiếng Việt

giấu, ẩn là các bản dịch hàng đầu của "versteckt" thành Tiếng Việt.

versteckt adjective ngữ pháp

unter der Hand (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giấu

    verb

    Aber das hier hatte ich in meinem Gewand versteckt.

    May mà tôi giấu cái này trong áo choàng không thì cũng bị cháy nốt.

  • ẩn

    adjective

    Metaphern sind heute überall, aber sie sind versteckt.

    Hiện nay ẩn dụ có mặt ở mọi nơi, nhưng nó lại ẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versteckt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "versteckt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "versteckt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch