Phép dịch "Verstrichen" thành Tiếng Việt

Trôi qua là bản dịch của "Verstrichen" thành Tiếng Việt.

Verstrichen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trôi qua

    Es war einige Zeit verstrichen, und nun lebte die Familie in einem Haus.

    Thời gian đã trôi qua, và gia đình đang sống trong một ngôi nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verstrichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

verstrichen
+ Thêm

"verstrichen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho verstrichen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Verstrichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch