Phép dịch "scheinen" thành Tiếng Việt

chiếu sáng, soi sáng, tỏa sáng là các bản dịch hàng đầu của "scheinen" thành Tiếng Việt.

scheinen verb ngữ pháp

dünken (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiếu sáng

    Und wenn die Sonne scheint, wird sie umso heller scheinen.

    Và khi mặt trời chiếu sáng, nó sẽ càng rực rỡ hơn.

  • soi sáng

  • tỏa sáng

    Von hier sieht es so aus, als schiene die Sonne überall.

    Từ nơi anh đứng, ánh sáng mặt trời tỏa sáng hơn bất cứ nơi nào trên thế giới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có vẻ
    • có vẻ như
    • dường như
    • xuất hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheinen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scheinen noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Scheinen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scheinen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scheinen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nẹp bất động · nẹp máng · thanh nẹp
  • bằng · giấy phép · không khí · vé
  • nẹp bất động · nẹp máng · thanh nẹp
Thêm

Bản dịch "scheinen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch