Phép dịch "Scheinwerfer" thành Tiếng Việt
đèn, pha, pha xe là các bản dịch hàng đầu của "Scheinwerfer" thành Tiếng Việt.
Scheinwerfer
noun
masculine
ngữ pháp
Scheinwerfer (umgangssprachlich)
-
đèn
nounKönnten wir bitte einen Scheinwerfer auf ihn richten?
Có thể chiếu đèn vào nó được không?
-
pha
nounOhne die Scheinwerfer sind sie ein leichtes Ziel.
Thiếu đèn pha, họ thành những con vịt.
-
pha xe
-
đèn pha
Ohne die Scheinwerfer sind sie ein leichtes Ziel.
Thiếu đèn pha, họ thành những con vịt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scheinwerfer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Scheinwerfer"
Thêm ví dụ
Thêm