Phép dịch "Schiene" thành Tiếng Việt
nẹp bất động, nẹp máng, thanh nẹp là các bản dịch hàng đầu của "Schiene" thành Tiếng Việt.
Schiene
noun
feminine
ngữ pháp
Trassee (schweiz.) [..]
-
nẹp bất động
-
nẹp máng
-
thanh nẹp
Aber würden Sie vielleicht zuerst die Schienen an meinem Bein richten?
Nhưng trước hết cô có thể sửa lại thanh nẹp... dưới chân tôi được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schiene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schiene
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schiene" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schiene trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Schiene"
Thêm ví dụ
Thêm