Phép dịch "Schiene" thành Tiếng Việt

nẹp bất động, nẹp máng, thanh nẹp là các bản dịch hàng đầu của "Schiene" thành Tiếng Việt.

Schiene noun feminine ngữ pháp

Trassee (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nẹp bất động

  • nẹp máng

  • thanh nẹp

    Aber würden Sie vielleicht zuerst die Schienen an meinem Bein richten?

    Nhưng trước hết cô có thể sửa lại thanh nẹp... dưới chân tôi được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schiene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schiene verb
+ Thêm

"schiene" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schiene trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Schiene"

Các cụm từ tương tự như "Schiene" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiếu sáng · có vẻ · có vẻ như · dường như · soi sáng · tỏa sáng · xuất hiện
  • bằng · giấy phép · không khí · vé
Thêm

Bản dịch "Schiene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch