Phép dịch "Scheidung" thành Tiếng Việt

離婚, Ly hôn, ly hôn là các bản dịch hàng đầu của "Scheidung" thành Tiếng Việt.

Scheidung noun Noun feminine ngữ pháp

Die juristische Beendigung einer Ehe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 離婚

  • Ly hôn

    Formelle juristische Auflösung einer Ehe

    Eine Scheidung kann Kinder bis tief ins Innerste erschüttern.

    Ly hôn có thể gây tổn thương cho con cái, dù chúng ở độ tuổi nào.

  • ly hôn

    Nick will mich loswerden, aber er redet nicht von Scheidung.

    Nick muốn tôi biến mất nhưng không đề nghị ly hôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scheidung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Scheidung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch