Phép dịch "Schein" thành Tiếng Việt

vé, bằng, giấy phép là các bản dịch hàng đầu của "Schein" thành Tiếng Việt.

Schein noun masculine ngữ pháp

Präsenz (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • noun

    Wie es scheint, hat sie die Mr.-Chambers-Lotterie gewonnen.

    Có vẻ bà ấy đã thắng được số trái tim ông Chambers.

  • bằng

    noun

    Der Sack schien so groß zu sein wie er.

    Cái bao dường như trông to bằng người ấy.

  • giấy phép

    noun
  • không khí

    noun

    Es scheint, als hätte der Kontakt mit der Außenluft irgendeine Art Reaktion ausgelöst.

    Cứ như là đã có tiếp xúc với không khí bên ngoài... và gây xúc tác gì đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schein"

Các cụm từ tương tự như "Schein" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nẹp bất động · nẹp máng · thanh nẹp
  • chiếu sáng · có vẻ · có vẻ như · dường như · soi sáng · tỏa sáng · xuất hiện
  • nẹp bất động · nẹp máng · thanh nẹp
Thêm

Bản dịch "Schein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch