Phép dịch "Schein" thành Tiếng Việt
vé, bằng, giấy phép là các bản dịch hàng đầu của "Schein" thành Tiếng Việt.
Schein
noun
masculine
ngữ pháp
Präsenz (fachsprachlich) [..]
-
vé
nounWie es scheint, hat sie die Mr.-Chambers-Lotterie gewonnen.
Có vẻ bà ấy đã thắng được vé số trái tim ông Chambers.
-
bằng
nounDer Sack schien so groß zu sein wie er.
Cái bao dường như trông to bằng người ấy.
-
giấy phép
noun -
không khí
nounEs scheint, als hätte der Kontakt mit der Außenluft irgendeine Art Reaktion ausgelöst.
Cứ như là đã có tiếp xúc với không khí bên ngoài... và gây xúc tác gì đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schein"
Thêm ví dụ
Thêm