Phép dịch "scheinbar" thành Tiếng Việt

có vẻ, hình như là các bản dịch hàng đầu của "scheinbar" thành Tiếng Việt.

scheinbar adjective adverb ngữ pháp

scheinbar (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • có vẻ

  • hình như

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheinbar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scheinbar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scheinbar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch