Phép dịch "Schelf" thành Tiếng Việt

thềm lục địa, Thềm lục địa là các bản dịch hàng đầu của "Schelf" thành Tiếng Việt.

Schelf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thềm lục địa

    noun

    In der Ferne sind die Berge und gleich vor den Bergen ist das kontinetale Schelf, dort.

    Ở đằng xa là dãy núi và ngay trước dãy núi là thềm lục địa, đó.

  • Thềm lục địa

    In der Ferne sind die Berge und gleich vor den Bergen ist das kontinetale Schelf, dort.

    Ở đằng xa là dãy núi và ngay trước dãy núi là thềm lục địa, đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schelf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schelf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch