Phép dịch "scheibenwischer" thành Tiếng Việt

hệ thống gạt nước và rửa kính, Hệ thống gạt nước và rửa kính là các bản dịch hàng đầu của "scheibenwischer" thành Tiếng Việt.

scheibenwischer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hệ thống gạt nước và rửa kính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scheibenwischer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scheibenwischer noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hệ thống gạt nước và rửa kính

    Gerät zum Säubern einer Scheibe eines Fahrzeuges

Hình ảnh có "scheibenwischer"

Thêm

Bản dịch "scheibenwischer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch