Phép dịch "scheiden" thành Tiếng Việt
ly dị, ly hôn, rời khỏi là các bản dịch hàng đầu của "scheiden" thành Tiếng Việt.
scheiden
verb
ngữ pháp
(einander) entgegensetzen [..]
-
ly dị
verbIch möchte mich noch einmal von ihr scheiden lassen!
Tôi muốn được ly dị bả một lần nữa, tôi thề đó.
-
ly hôn
nounDu wolltest dich scheiden lassen und mit mir in die Toskana ziehen.
Anh đã nói với tôi anh sẽ ly hôn và chúng ta sẽ chuyển đến Tuscany.
-
rời khỏi
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scheiden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scheiden
noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scheiden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scheiden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "scheiden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao kiếm · lồn · vỏ · âm đạo · 陰道
Thêm ví dụ
Thêm