Phép dịch "scheibe" thành Tiếng Việt
hình tròn, đĩa, kính cửa sổ là các bản dịch hàng đầu của "scheibe" thành Tiếng Việt.
scheibe
-
hình tròn
aber gleichzeitig erlaubt, beliebige flache Ringe oder Scheiben
nhưng lại cho phép bất cứ hình tròn hoặc hình nhẫn phẳng nào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scheibe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scheibe
noun
proper
feminine
ngữ pháp
Stulle (umgangssprachlich) [..]
-
đĩa
nounEs ging um einen Raum, in dem ich eine halbe gelbe Scheibe befestigte.
Nó bao gồm một không gian nơi tôi đặt vào đó một đĩa bán nguyệt màu vàng.
-
kính cửa sổ
Hình ảnh có "scheibe"
Các cụm từ tương tự như "scheibe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đĩa tiền hành tinh
Thêm ví dụ
Thêm