Phép dịch "Scheibe" thành Tiếng Việt

đĩa, kính cửa sổ, hình tròn là các bản dịch hàng đầu của "Scheibe" thành Tiếng Việt.

Scheibe noun proper feminine ngữ pháp

Stulle (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Es ging um einen Raum, in dem ich eine halbe gelbe Scheibe befestigte.

    Nó bao gồm một không gian nơi tôi đặt vào đó một đĩa bán nguyệt màu vàng.

  • kính cửa sổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scheibe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scheibe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình tròn

    aber gleichzeitig erlaubt, beliebige flache Ringe oder Scheiben

    nhưng lại cho phép bất cứ hình tròn hoặc hình nhẫn phẳng nào

Hình ảnh có "Scheibe"

Các cụm từ tương tự như "Scheibe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Scheibe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch