Phép dịch "nagen" thành Tiếng Việt

gặm là bản dịch của "nagen" thành Tiếng Việt.

nagen verb ngữ pháp

schnurpseln (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gặm

    verb

    Wieso fallen sie nicht über uns her und nagen an uns?

    Sao chúng chưa móc mắt gặm mặt chúng ta hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nagen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nagen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nagen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch