Phép dịch "Nager" thành Tiếng Việt

gặm nhấm là bản dịch của "Nager" thành Tiếng Việt.

Nager noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gặm nhấm

    noun

    oder Nager, alles was sie koennen, zu fangen.

    những loài gặm nhấm, bất cứ thứ gì có thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch