Phép dịch "Nagetier" thành Tiếng Việt

gặm nhấm, bộ gặm nhấm 部啃𠰃 là các bản dịch hàng đầu của "Nagetier" thành Tiếng Việt.

Nagetier noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gặm nhấm

    noun

    Wer ist sonst dafür qualifiziert mit einem Nagetier zu tanzen?

    Làm sao họ tìm được người đủ khả năng nhảy múa với động vật gặm nhấm chứ?

  • bộ gặm nhấm 部啃𠰃

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nagetier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nagetier
+ Thêm

"nagetier" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nagetier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Nagetier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch