Phép dịch "nah" thành Tiếng Việt

gần, đóng, bên cạnh là các bản dịch hàng đầu của "nah" thành Tiếng Việt.

nah adjective adverb ngữ pháp

(sehr) nah [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gần

    adjective

    Komm näher und schau dir dieses Bild gut an.

    Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.

  • đóng

    verb

    Das Eiswetter rückt näher und der Feenglanzbaum ist in Gefahr.

    Mọi thứ đang đóng băng, và cây bụi tiên đang gặp nguy hiểm.

  • bên cạnh

    Doch selbst wenn sie einigermaßen nahe beieinander wohnen, sind sie selten gleich nebenan.

    Cho dù có sống tương đối gần nhau, họ cũng thường không sống bên cạnh nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nah"

Các cụm từ tương tự như "nah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch