Phép dịch "Nagoya" thành Tiếng Việt
Nagoya là bản dịch của "Nagoya" thành Tiếng Việt.
Nagoya
anderer Name für
-
Nagoya
Inger Brandt, meine schwedische Partnerin, und ich erhielten Nagoya als Gebiet.
Bạn đồng khóa, Inger Brandt, một chị người Thụy Điển, là bạn cùng làm việc với tôi ở Thành Phố Nagoya.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nagoya " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm