Phép dịch "nageln" thành Tiếng Việt
đụ, địt, đéo là các bản dịch hàng đầu của "nageln" thành Tiếng Việt.
nageln
verb
ngữ pháp
vögeln (vulgär) [..]
-
đụ
verb -
địt
verb -
đéo
interjection adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nageln " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nageln
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nageln" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nageln trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nageln" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Móng · móng · móng tay · Đinh · đinh
Thêm ví dụ
Thêm