Phép dịch "Nagellack" thành Tiếng Việt
Sơn móng tay là bản dịch của "Nagellack" thành Tiếng Việt.
Nagellack
noun
masculine
ngữ pháp
In vielen Farben erhältlicher Lack, der auf Finger- oder Zehennägel aufgetragen wird und als Verschönerung oder zum Schutz der Nägel dient.
-
Sơn móng tay
Hard-Candy-Nagellack gefällt nicht jedem,
Sơn móng tay Hard Candy không được nhiều người ưa chuộng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nagellack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nagellack
+
Thêm bản dịch
Thêm
"nagellack" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nagellack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Nagellack"
Thêm ví dụ
Thêm