Phép dịch "ehren" thành Tiếng Việt

yêu là bản dịch của "ehren" thành Tiếng Việt.

ehren verb ngữ pháp

ästimieren (veraltend)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • yêu

    verb

    Brüder ehren, niemals kränken,

    Thành tâm tôn trọng người Chúa mến yêu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ehren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ehren noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Ehren" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ehren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ehren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ehren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch