Phép dịch "ehrlich" thành Tiếng Việt

thanh liêm, thành thật là các bản dịch hàng đầu của "ehrlich" thành Tiếng Việt.

ehrlich adjective ngữ pháp

ohne Scheiß (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thanh liêm

    Außerdem ist ein ehrlicher Mensch nicht bestechlich und hintergeht andere nicht.

    Hơn nữa, một người lương thiện thì thanh liêm và không gian lận ai.

  • thành thật

    Ich werde dir nicht verzeihen, wenn du dich nicht ehrlich entschuldigst.

    Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ehrlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ehrlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch