Phép dịch "Ei" thành Tiếng Việt

trứng, trứng gà, Trứng là các bản dịch hàng đầu của "Ei" thành Tiếng Việt.

Ei noun neuter ngữ pháp

Ovum (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trứng

    noun

    Lebensmittel

    Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte.

    Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

  • trứng gà

    noun

    Wir hatten Eier von eigenen Hühnern und Milch, aus der wir auch Sahne und Butter machten, von unseren Kühen.

    Gia đình tôi cũng hưởng những sản phẩm của nông trại mình như trứng gà, và nuôi bò lấy sữa, kem, và bơ.

  • Trứng

    frühes Entwicklungsstadium eines Lebewesens

    Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte.

    Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

  • Trung

    noun

    Sie hatten an diesem Tag zu viele Eier in einem Körbchen.

    Họ tập trung quá nhiều nguồn lực vào 1 chỗ hồi đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ei"

Các cụm từ tương tự như "Ei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch