Phép dịch "Ehrenamtlicher" thành Tiếng Việt
quân tình nguyện, tình nguyện viên là các bản dịch hàng đầu của "Ehrenamtlicher" thành Tiếng Việt.
Ehrenamtlicher
jmd., der freiwillig und kostenlos für das Gemeinwohl arbeitet
-
quân tình nguyện
noun -
tình nguyện viên
Alle Cincinnati-Ehrenamtlichen sollen auf ein Foto.
Họ muốn tất cả các tình nguyện viên Cincinnati tập hợp ở chỗ xe buýt để chụp ảnh cùng cô Dunbar.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ehrenamtlicher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ehrenamtlicher
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ehrenamtlicher" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ehrenamtlicher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Ehrenamtlicher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quân tình nguyện · tình nguyện viên
Thêm ví dụ
Thêm