Phép dịch "Ehrlichkeit" thành Tiếng Việt
tánh thanh liêm, tánh thành thật là các bản dịch hàng đầu của "Ehrlichkeit" thành Tiếng Việt.
Ehrlichkeit
noun
feminine
ngữ pháp
Redlichkeit (gehoben) [..]
-
tánh thanh liêm
-
tánh thành thật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ehrlichkeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm