Phép dịch "Ehre" thành Tiếng Việt
danh dự là bản dịch của "Ehre" thành Tiếng Việt.
Ehre
noun
feminine
ngữ pháp
Der Wert und die Angesehenheit einer Person, welche deren Selbstbild und Rang in der Gesellschaft beeinflusst.
-
danh dự
nounIch werde meine Leben für deine Sache geben, zu Ehren Oenomaus.
Tôi sẽ hiến dâng mạng sống cho cuộc chiến này, vì danh dự của Oenomaus.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ehre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ehre
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ehre" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ehre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Ehre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
yêu
Thêm ví dụ
Thêm