Phép dịch "Ehrenamt" thành Tiếng Việt

Tình nguyện là bản dịch của "Ehrenamt" thành Tiếng Việt.

Ehrenamt Noun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tình nguyện

    Es geht nicht um die Ehrenämter.

    Không phải làm tình nguyện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ehrenamt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ehrenamt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch