Phép dịch "durcheinander" thành Tiếng Việt

Mớ lộn xộn, hỗn độn, lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "durcheinander" thành Tiếng Việt.

durcheinander adjective ngữ pháp

tüdelig (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mớ lộn xộn

  • hỗn độn

  • lộn xộn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durcheinander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Durcheinander noun neuter ngữ pháp

Salat (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"Durcheinander" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Durcheinander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "durcheinander"

Thêm

Bản dịch "durcheinander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch