Phép dịch "durchgestrichen" thành Tiếng Việt
gạch ngang chữ là bản dịch của "durchgestrichen" thành Tiếng Việt.
durchgestrichen
verb
-
gạch ngang chữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durchgestrichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm