Phép dịch "Durchgang" thành Tiếng Việt
hành lang là bản dịch của "Durchgang" thành Tiếng Việt.
Durchgang
noun
masculine
ngữ pháp
erstes (zweites, drittes usw.) Rennen [..]
-
hành lang
nounDieses große Metallstück ist ein Durchgang und darin ist —
Cái thứ kim loại lớn này là 1 hành lang,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Durchgang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Durchgang"
Thêm ví dụ
Thêm