Phép dịch "Durchgang" thành Tiếng Việt

hành lang là bản dịch của "Durchgang" thành Tiếng Việt.

Durchgang noun masculine ngữ pháp

erstes (zweites, drittes usw.) Rennen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hành lang

    noun

    Dieses große Metallstück ist ein Durchgang und darin ist —

    Cái thứ kim loại lớn này là 1 hành lang,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Durchgang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Durchgang"

Thêm

Bản dịch "Durchgang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch