Phép dịch "durchdrehen" thành Tiếng Việt

phát điên là bản dịch của "durchdrehen" thành Tiếng Việt.

durchdrehen verb ngữ pháp

überschnappen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phát điên

    Sie wissen, dass Ives kurz davor ist durchzudrehen.

    Anh có biết là Ives sắp phát điên rồi không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durchdrehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "durchdrehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch