Phép dịch "Durchfall" thành Tiếng Việt
tiêu chảy, Tiêu chảy là các bản dịch hàng đầu của "Durchfall" thành Tiếng Việt.
Durchfall
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Flotter Otto (umgangssprachlich) [..]
-
tiêu chảy
Und hier ist ein anderes Bild über Durchfall.
Và đây là một bức ảnh khác về tiêu chảy.
-
Tiêu chảy
Abgabe von zu flüssigem Stuhl
Durchfall ist bei Kindern weltweit die zweithäufigste Todesursache.
Tiêu chảy là kẻ diết chóc lớn thứ hai đối với trẻ em trên thế giới,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Durchfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm